100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

疾病 (jí bìng): bệnh tật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bệnh tật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bệnh tật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体或心理上不健康的状态,通常由细菌、病毒或身体机能失调引起,需要治疗和休息才能恢复。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

With the continuous advancement of medical technology, many once-fatal diseases can now be effectively controlled or even cured.

,、,。

To prevent cardiovascular disease, the doctor advised him to quit smoking, drink less alcohol, and exercise for half an hour every day.

,,。

This rare disease originally appeared only in tropical regions, but now due to increased global travel, cases have been found all over the world.

,。

Long-term mental stress and poor lifestyle habits can weaken the immune system, thereby increasing the risk of developing various diseases.

,,。

The World Health Organization warned that if effective measures are not taken soon, this infectious disease could evolve into a global disease crisis.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập