100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

症结 (zhēng jié): cục cứng ở bụng (trong y học Trung Quốc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cục cứng ở bụng (trong y học Trung Quốc)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cục cứng ở bụng (trong y học Trung Quốc)
  • Crux của một vấn đề
  • Điểm chính trong một tranh luận
  • Điểm dính
  • Bế tắc trong các cuộc đàm phán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中医指肚子里能摸到的硬块,多因气血瘀滞等引起
  • 也比喻事情难以解决的关键问题或主要障碍,例如工作中的症结、问题的症结所在。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The old Chinese doctor pressed the patient's abdomen and said there was a hard lump here that needed to be dissolved gradually with medicine.

,,,。

She had suffered from stomach pain for years. After diagnosis, the Chinese medicine doctor told her there was a hard lump in her stomach and suggested she take a decoction to invigorate blood and remove stasis.

,,,。

The doctor said that this hard lump had been forming for a long time; painkillers alone would not work—it was necessary to regulate qi and blood at the root.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập