100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

痴呆 (chī dāi): ngu ngốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngu ngốc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngu ngốc
  • nhàm chán
  • Dementia (dược phẩm)
  • Biến thể của chứng mất trí nhớ [chi1 dai1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人因年老、生病或大脑受损而变得反应迟钝、记忆力差、说话做事不清楚
  • 也指人发呆、反应慢,显得不聪明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

ngu ngốc

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After Grandpa turned eighty, he gradually showed symptoms of dementia, often forgetting that he had just eaten and even failing to recognize family members.

,,。

That old man has Alzheimer's disease and often gets lost when he goes out, so his daughter sewed a contact card into his clothes.

,,。

The doctor diagnosed him with early-onset dementia and suggested that family members chat with him more to slow the worsening of the condition.

,,。

As his condition worsened, his dementia became increasingly severe; even the simplest tasks like dressing and eating required help from others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập