100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

白色 (bái sè): trắng; nghĩa bóng phản động; chống cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trắng; nghĩa bóng phản động; chống cộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trắng
  • nghĩa bóng phản động
  • chống cộng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

màu

Câu ví dụ

。

I like white shirts.

,。

The sky is white today; it might rain.

。

She is wearing a pair of white shoes.

,。

This flower is white and very beautiful.

。

Please give me a piece of white paper.

。

She is wearing a white dress.

,。

This paper is white, not yellow.

。

He bought a white car.

,。

In history, 'white terror' refers to reactionary suppression of revolution.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập