100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

白酒 (bái jiǔ): rượu bạch tửu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rượu bạch tửu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rượu bạch tửu

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

HSK 3

rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

Câu ví dụ

。

He likes drinking baijiu.

。

This kind of baijiu has a high alcohol content.

。

Dad bought a bottle of baijiu.

,。

In China, baijiu is often used at banquets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập