100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

白领 (bái lǐng): trắng cổ áo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trắng cổ áo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trắng cổ áo
  • công nhân cổ trắng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

HSK 5

cổ

Câu ví dụ

,。

He works as a white-collar worker in a big company and wears a suit to work every day.

,。

Many white-collar workers often work overtime until late because of high work pressure.

。

White-collar workers usually eat lunch at restaurants near the company.

,,。

She is a senior white-collar worker; her income is good, but she is also very busy with work.

,。

With economic development, the number of white-collar workers is constantly increasing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập