100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

监护 (jiān hù): Hành động như một người bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hành động như một người bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hành động như một người bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对未成年人或无法自理的人负有照顾、保护和管理责任的行为
  • 法律上指监护人代替或协助被监护人处理人身和财产事务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bảo vệ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After his parents passed away, the court appointed his uncle as his guardian.

,。

According to the law, the parents of a minor are his or her legal guardians.

。

This nurse is responsible for monitoring the vital signs of patients after surgery.

,。

In the intensive care unit, doctors closely observe the patient's condition day and night without stopping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập