100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

监测 (jiān cè): để theo dõi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để theo dõi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để theo dõi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指长时间密切观察和测量某种情况或变化,以便及时发现问题和采取措施
  • 常用于环境、健康、数据、安全等方面的持续观察,如监测空气质量、监测病情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để điều tra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The doctor monitored the patient's heart rate changes through a smart bracelet and immediately notified the family after discovering an abnormality.

,,。

The environmental protection department installed monitoring equipment by the river to monitor water quality in real time and ensure the safety of residents' water use.

,。

Stock market analysts monitor the overall market trends every day so that they can promptly provide investment advice to clients.

,。

Mom used a mobile app to monitor the baby's sleep quality and adjusted feeding times based on the data.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập