100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

监管 (jiān guǎn): để giám sát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giám sát
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giám sát
  • để chịu trách nhiệm
  • để quản lý
  • người giám sát
  • giám sát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 监督并管理,指对人或事物进行看管、检查,使其符合规定或正常运作
  • 常用于政府、机构对行业、市场、活动等的监督管理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

chăm sóc; kiểm soát; quản lý; phụ trách; trông nom; điều hành; quan tâm; ống; ống dẫn; nhạc cụ hơi bằng gỗ; loại từ cho đồ vật hình ống; trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫; bút lông; (khẩu ngữ) đối với; về phía; quản lý; kiểm soát; phụ trách; quan tâm; bận tâm; ống; ống dẫn; gọi (ai đó là); gọi là (trong 管...叫...); biến thể của 管[guan3]; họ Guan

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、。

The government strictly oversees food safety, regularly inspecting supermarkets and restaurants to ensure consumers can buy and eat with peace of mind.

,,。

Because this bank lacked effective oversight, a case occurred in which an insider misappropriated client funds, and it was ultimately fined and ordered to rectify the situation.

,。

With the rapid development of the internet, how to oversee false information on online platforms has become a major challenge facing governments around the world.

,。

Parents should oversee their children's phone usage time to prevent them from becoming addicted to games and affecting their studies and eyesight.

,。

Financial regulatory agencies have strengthened oversight of cross-border capital flows to prevent money laundering and illegal capital flight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập