100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盒子 (hé zi): hộp; hộp; hezi – một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ; hộp; hộp; vật chứa; một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hộp; hộp; hezi – một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ; hộp; hộp; vật chứa; một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hộp
  • hộp
  • hezi – một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ
  • hộp
  • hộp
  • vật chứa
  • một loại bánh nướng có nhân mặn giống bánh xếp ở ẩm thực miền bắc Trung Quốc và Mông Cổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种有底有盖的容器,多用纸、木头、塑料或金属制成,用来装东西或保护物品
  • 也可以指形状像盒子的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

small box

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

He put the book in the box.

,。

This box is very pretty; it's for holding gifts.

。

Mom made chive turnovers for dinner.

,。

Please open the box; your gift is inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập