100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盒饭 (hé fàn): Bữa ăn trong một hộp phân vùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bữa ăn trong một hộp phân vùng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bữa ăn trong một hộp phân vùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 装在分格饭盒里的饭菜,通常按份出售,方便携带和食用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

small box

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Câu ví dụ

,。

There are boxed meals sold downstairs from the company; it's very convenient.

,。

I didn't feel like going out for lunch, so I bought a boxed meal.

,。

The dishes in this boxed meal are a bit salty, but they taste good.

,。

When taking the train, I like to buy a boxed meal for lunch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập