100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盘旋 (pán xuán): để xoắn ốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xoắn ốc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xoắn ốc
  • để vòng tròn
  • để đi vòng quanh
  • để di chuyển
  • để quỹ đạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指沿着螺旋形路线反复绕圈移动,比如飞机在空中盘旋、老鹰在山顶盘旋
  • 也指在某处来回走动或停留不去,比如他在门口盘旋了很久才离开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

khay

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The eagle circled in the sky, then suddenly swooped down and snatched the rabbit from the ground.

,,。

Autumn arrived, and fallen leaves spiraled in the wind like yellow butterflies.

,。

That bad news kept circling in my mind for several days, making me unable to eat.

,。

The plane circled above the airport for twenty minutes, waiting for the weather to improve before landing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập