100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盛大 (shèng dà): lớn lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lớn lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớn lớn
  • hùng vĩ / majestic
  • tuyệt vời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容活动、仪式、场面等规模很大,气氛隆重热烈,参与的人众多。常用来描述典礼、节日、演出、宴会等正式而热闹的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để giữ

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

Câu ví dụ

,,。

To celebrate the company's 50th anniversary, we held a grand banquet at a hotel in the city center and invited many partners.

,,。

Every Spring Festival, this small town holds a grand parade that attracts thousands of tourists to watch.

,,。

Their wedding was very grand, with over two hundred guests invited, and the entire garden was decorated with flowers and colorful lights.

,。

The Olympic opening ceremony is a grand performance, with athletes from all over the world gathering together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập