100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盛开 (shèng kāi): nở hoa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nở hoa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nở hoa
  • Trong hoa đầy đủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指花朵充分开放,开得繁茂而美丽。常用来描写花在适合的季节里大量绽放的状态,带有生机勃勃、热闹美好的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để giữ

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

Câu ví dụ

,,。

Every spring, the cherry blossoms in the park bloom and attract many tourists to come and take photos.

,。

The pot of roses she planted on the balcony finally bloomed, and the red flowers brightened up the whole room.

,。

Those wildflowers bloomed across the grassland after the rain, looking from afar like a golden sea.

,,。

Even though the weather was cold, the plum blossoms still bloomed in the snow, giving off a faint fragrance.

,,。

Summer arrived, and the lotus flowers in the pond bloomed one after another, while frogs hid under the broad leaves to cool off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập