100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盲人 (máng rén): người mù

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người mù
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người mù

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 失去视觉能力的人,也就是眼睛看不见的人。这个词是中性名词,可以直接指代这类人群,例如盲人按摩、盲人学校。在日常表达中,也可以用来比喻对某件事完全不了解或看不见真相的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

người; con người; nhân loại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This blind person takes the subway to work alone every day and has kept this up for five years.

,。

With the help of volunteers, the blind person learned to order takeout using the phone's voice function.

,。

That guide dog is very smart and can lead the blind person safely across the busy road.

,。

The community center organized an accessible movie screening for blind people, so they can also enjoy the fun of films.

,。

The blind massage therapist used keen touch and rich experience to relieve the customer's shoulder and neck pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập