100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相互 (xiāng hù): với nhau, với nhau, với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
với nhau, với nhau, với nhau
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • với nhau, với nhau, với nhau
  • lẫn nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或多个人、事物之间彼此对待,动作或关系是双向的。比如互相帮助、相互理解。常用来表示双方都有同样的行为或感受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

each other; one another; mutually

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

They helped each other and finished the homework together.

。

Friends should respect each other.

,。

We learned from each other and improved quickly.

,。

They looked at each other and then smiled.

,。

The people of the two countries understand each other, and their friendship grows deeper.

。

Classmates should help each other.

。

We exchanged gifts with each other.

。

The two countries mutually respect each other's sovereignty and territorial integrity.

。

These factors interact with each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập