100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相似 (xiāng sì): tương tự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tương tự
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tương tự
  • giống nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或多个人、事物、情况在很多方面接近或一样,但又不完全相同。常用来形容样子、性格、看法、经历等很像。例如:这两个问题很相似,但答案不同
  • 他们兄弟俩长得很相似。注意:相似强调接近但不完全一样,比相同程度轻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

each other; one another; mutually

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

These twin brothers look so similar that even their parents sometimes can't tell who is who.

,,。

Although the styles of these two paintings are very similar, if you look closely, you will find that they were created by different painters.

,。

The solutions to these two problems are very similar; you can refer to the answer to the previous problem to deal with this new one.

,,。

Their personalities are very similar; they both like reading quietly and don't like attending lively parties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập