100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盼望 (pàn wàng): để hy vọng cho

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hy vọng cho
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hy vọng cho
  • để mong đợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里非常希望某件事能实现或某人能出现,带有急切、深切期待的感情。常用于表达对好消息、亲人归来、愿望达成等的强烈期盼
  • 比一般的希望程度更深、心情更迫切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để hy vọng cho

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

。

The children are all looking forward to going to the amusement park soon.

。

She is hoping to receive an admission letter from her desired university.

。

The dream he had hoped for for many years finally came true.

。

Parents always hope that their children can often come home to visit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập