100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

看似 (kàn sì): Nhìn như thể

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhìn như thể
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhìn như thể
  • có vẻ như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看上去好像,用来表示从外表或表面现象判断,但实际情况可能并非如此。常放在动词或形容词前面,说明表面上给人的感觉。例如,看似简单,实际上很难。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chăm sóc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This problem looks simple, but actually it requires a lot of professional knowledge to solve.

,。

He appears very calm, but in fact he is more nervous than anyone.

,,。

This restaurant looks ordinary, but the food tastes excellent; many people line up every day.

,。

They appear to disagree, but actually their goals are the same.

,,。

This bridge looks sturdy, but after expert inspection, some parts were found to need repair.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập