100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

看望 (kàn wàng): để trả một chuyến thăm đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trả một chuyến thăm đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trả một chuyến thăm đến
  • để xem (sb)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到某个地方或某人的住处去探望,表示关心和问候。通常用于看望长辈、病人、亲友或朋友,带有亲切、尊敬的感情色彩。例如去看望爷爷、去医院看望病人、看望老朋友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chăm sóc

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

,。

Grandma is sick and in the hospital; our whole family went to the hospital to visit her.

,。

After many years since graduation, I made a special trip back to my alma mater to visit my former homeroom teacher.

,。

Every Spring Festival, we go to visit my maternal grandparents who live in the countryside.

,。

Hearing that my friend was in a car accident, I immediately bought some fruit and went to his home to visit him.

,,。

After the earthquake, volunteers took supplies to visit the affected villagers and bring them warmth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập