100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

真诚 (zhēn chéng): thành thật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành thật
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành thật
  • thật sự thật sự
  • thật sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 真心实意,不虚假,不做作。形容人的态度、感情或言行非常真实、诚恳。可指待人处事发自内心,如真诚待人
  • 也可指情感纯粹坦白,如真诚的友谊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When he apologized to me, his attitude was very sincere, and I forgave him right away.

,,。

Although this small shop isn't big, the owner is sincere with every customer, so business has always been good.

,,。

The most important thing in making friends is sincerity; if you always lie, others won't trust you.

,。

She sincerely thanked everyone who had helped her, and everyone was moved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập