100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

眨眼 (zhǎ yǎn): để nhấp nháy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhấp nháy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhấp nháy
  • để nháy mắt
  • Trong cái nháy mắt của một con mắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 眼睛很快地闭上又睁开,通常是无意识的动作
  • 常用来比喻时间极短,如眨眼之间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

con mắt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The wind was so strong that sand blew into my eyes. I couldn't help but blink, and tears streamed down.

,,。

She winked at me, so I knew she was joking, and I didn't get angry.

,,,。

When the photo was taken, he blinked, so in the picture his eyes were closed, which looked a bit funny.

,,。

The doctor shone a flashlight into my eyes and told me not to blink, but I couldn't hold out for more than a few seconds before I blinked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập