100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

眼睛 (yǎn jing): mắt; mắt; cơ quan thị giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mắt; mắt; cơ quan thị giác
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mắt
  • mắt
  • cơ quan thị giác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物脸上用来观看事物的器官,位于面部,能感受光线和颜色
  • 比喻观察事物、发现问题的能力或眼光。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

con mắt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Her eyes are big and beautiful.

。

I use my eyes to read books every day.

,。

His eyes are a bit red; he probably didn't sleep well.

。

Mom's eyes were filled with tears.

,。

Please protect your eyes; don't look at your phone for too long.

。

Her eyes are very big.

。

Please close your eyes.

。

Looking at a phone for a long time is bad for your eyes.

。

Sand got into his eyes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập