100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

睡眠 (shuì mián): ngủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngủ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngủ
  • để ngủ
  • (máy tính) để nhập chế độ ngủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物的一种自然休息状态,眼睛闭上,身体和大脑得到放松和恢复
  • 指这种状态的过程或时间,如睡眠不足、睡眠质量好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Work has been so stressful lately that my sleep quality has clearly gotten worse, and I often toss and turn at night without being able to fall asleep.

,。

The doctor advised him to make sure he gets seven to eight hours of sleep every day so that his body can gradually recover.

,,。

After the baby was born, our whole family's sleep schedule was thrown off—we always have to get up several times in the middle of the night.

,,。

To improve his sleep, he stopped looking at his phone an hour before bed and also kept up a half-hour walk every evening.

,,。

In the days before the exam, I was so nervous that I didn't get enough sleep, and I kept yawning during class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập