100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

睡觉 (shuì jiào): ngủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngủ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngủ
  • đi ngủ
  • ngủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 进入睡眠状态,闭上眼睛休息,让身体和大脑得到恢复
  • 也指躺在床上休息或过夜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

a nap

Câu ví dụ

。

I go to bed at ten every day.

。

The child has already gone to sleep.

,。

Don't make noise; little brother is sleeping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập