100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瞻仰 (zhān yǎng): để tôn kính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tôn kính
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tôn kính
  • để ngưỡng mộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 恭敬地抬头看,通常用于看值得尊敬的人或事物,如遗容、陵墓、纪念像等,带有深深的敬意和怀念之情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đối mặt lên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every Qingming Festival, many citizens go to the martyrs' cemetery to pay their respects and honor the heroes who sacrificed their lives for the country.

,,。

Standing before the statue of the great man, we looked up to him with reverence, as if we could feel his lifelong struggle and dedication.

,。

This ancient temple houses the relics of a revered monk, and every year believers come from various places to pay their respects and view them.

,,。

In the museum exhibition hall, visitors can view with reverence the manuscripts of Dr. Sun Yat-sen and learn about the hardships he endured in his efforts for the nation.

,。

When my grandfather was young, he once paid his respects to Chairman Mao's remains in Tiananmen Square, and he still remembers that scene vividly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập