100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

知足 (zhī zú): hài lòng với tình huống của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hài lòng với tình huống của mình
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hài lòng với tình huống của mình
  • To know contentment (vì vậy hạnh phúc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 知道满足,对自己已有的条件或生活感到满意,不再贪求更多。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to know; to be aware

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

Câu ví dụ

,,,。

After graduating from university, although I didn't find a high-paying job, I am very content with my current life and can do what I enjoy every day.

,,,。

He doesn't earn much, but he is always happy because he knows how to be content and never envies what others have.

,,。

Although I only got third place in this competition, I am very content with my performance because I did my best.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập