100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

知道 (zhī dào): biết; biết (một sự thật, thông tin); nhận thức được; nhận ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biết; biết (một sự thật, thông tin); nhận thức được; nhận ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biết
  • biết (một sự thật, thông tin)
  • nhận thức được
  • nhận ra
  • biết
  • nhận thức được
  • cũng đọc là [zhi1dao5]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示心里明白或了解某个事实、情况或道理
  • 也指认识某人或听说过某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to know; to be aware

HSK 4

đường; lối; cách; lý do; nguyên lý; kỹ năng; nghệ thuật; chuyên môn; (Đạo giáo) Đạo; Đạo; nói (giới thiệu trích dẫn trực tiếp; đường; lối; cách; phương pháp; cách; nguyên lý; lý do; Đạo; Đạo (Đạo giáo); nói; nói; loại từ cho vật dài và hẹp (sông, cửa, dòng, lệnh, v.v.)

Câu ví dụ

。

I know the answer to this question.

。

He doesn't know whether it will rain tomorrow.

?

Do you know what her name is?

,。

I know I was wrong, please forgive me.

。

After he learned this news, he was very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập