100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

短暂 (duǎn zàn): của thời gian ngắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
của thời gian ngắn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • của thời gian ngắn
  • ngắn gọn
  • tạm thời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容时间非常短,很快就结束。常用来描述持续时间不长的事情或状态,既可以指几秒钟、几分钟,也可以指几天、几个月。例如短暂的停留、短暂的幸福、短暂的生命。强调与漫长或永久相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ngắn; ngắn gọn; thiếu; điểm yếu; lỗi; ngắn (về độ dài hoặc thời gian); điểm yếu; lỗi

HSK 7

tạm thời

Câu ví dụ

。

His brief stay made everyone feel regretful.

。

This short journey was full of beautiful memories.

,。

After a brief silence, he began to speak.

,。

Although happiness is brief, it is worth cherishing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập