100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

石头 (shí tou): đá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đá
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 石头指构成地壳的坚硬物质,通常由矿物集合而成,是岩石和矿石的统称。它可以是小块的碎石,也可以是大块的岩石。在日常生活中,石头常被用来铺路、建房、雕刻等。
  • 比喻坚硬、冰冷、没有感情的事物,如铁石心肠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

đầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This stone is too heavy; I can't move it.

。

The children picked up many beautiful stones by the sea.

。

He sat on a big stone to rest.

。

The bridge made of stones looks very ancient.

,。

Be careful, don't trip over the stones.

,。

These stones have become very smooth after years of wind and rain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập