100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

石油 (shí yóu): dầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dầu
  • dầu mỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种天然存在于地下的可燃液体,颜色多为深褐或黑色,是重要的能源和化工原料,可以用来提炼汽油、柴油、煤油等燃料,也可以制造塑料、化肥等产品
  • 常与“天然气”并称,指从地下开采出来的原油及其制品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

dầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、。

Oil is an important energy source; it can be used to produce gasoline, diesel, and plastics.

,。

The Middle East has abundant oil resources, and many countries' economies depend on oil exports.

,。

Because oil prices keep rising, this factory's production costs have also increased greatly.

,。

Geologists discovered new oil reserves on the seabed and expect to begin extraction next year.

,,。

To protect the environment, many countries are reducing their use of oil and developing clean energy such as solar and wind power.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập