100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

破裂 (pò liè): để bùng nổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bùng nổ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bùng nổ
  • để phá vỡ
  • (of một mối quan hệ, vv) để phá vỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体因内部压力或外力而裂开、破碎,例如水管破裂、气球破裂
  • 也比喻感情、关系、谈判等出现严重裂痕,无法继续维持,例如关系破裂、谈判破裂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bị hỏng

HSK 7

để phân chia

Câu ví dụ

,,。

The water pipe froze on the cold winter night and burst the next morning, spraying water everywhere.

,,。

They often argued about money, and in the end their relationship broke down, so they decided to divorce.

,。

After the glass was hit by a stone, it immediately shattered into many pieces.

,,。

The negotiations lasted for hours, but neither side was willing to compromise, and in the end the talks broke down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập