100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

硬币 (yìng bì): Đồng xu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đồng xu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đồng xu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用金属制成的货币,通常是圆形的小块,上面有面值、图案或文字。与纸币不同,硬币比较坚硬,可以用来买东西、找零钱或收藏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

khó khăn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I felt a coin in the crack of the sofa, just enough to buy a bottle of water.

,,。

She used to put the coins from her change into a glass jar, and after saving for three years, she surprisingly had over five hundred yuan.

,,。

The child inserted a coin into the vending machine and chose a pack of cookies, but the machine got stuck.

,,。

He took the coins out of his pocket, counted them, and found he was still two yuan short for the bus fare.

,,。

Grandpa likes collecting old coins; one of them is from the Qing Dynasty and is already quite valuable.

,。

She put a few coins on the table to indicate to the waiter that this was the tip.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập