100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

碍事 (ài shì): để ở trong đường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ở trong đường
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ở trong đường
  • để trở thành trở ngại
  • (usu. trong trường hợp tiêu cực) để có hậu quả
  • để quan trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物挡在别人面前或影响别人做事,让人觉得不方便
  • 也指成为阻碍,使事情不能顺利进行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

On moving day, several large cardboard boxes were piled at the doorway and were really in the way for going in and out, so I had no choice but to move them to the balcony first.

,,,。

He originally wanted to help move the table, but he didn't know how to apply force and actually got in the way, so in the end everyone told him to stand aside and rest first.

,,。

On a rainy day, a dripping wet umbrella left in the bus aisle is very much in the way, and passengers walking back and forth all have to carefully step around it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập