100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

磨损 (mó sǔn): Đang chịu đựng wear and tear

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đang chịu đựng wear and tear
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đang chịu đựng wear and tear
  • Hư hỏng thông qua việc sử dụng
  • để mặc ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物品因长期使用或摩擦而逐渐受损、变薄或变形
  • 也指物体表面因摩擦而出现损耗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để rub

(bound form) to decrease

Câu ví dụ

,,。

I've worn these shoes for three years, and the soles are severely worn down; my feet hurt when I walk.

,,。

Due to long-term friction, the gears inside the machine wear out quickly and must be replaced regularly.

,,。

Archaeologists found that the inscription on this stone tablet has been worn away by weathering and is now hard to read.

,,。

After car tires wear down to a certain extent, their grip decreases, and it's easy to skid when driving in the rain.

,,。

This sofa has been used for ten years; the fabric on the surface is badly worn, and some parts are torn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập