100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

磨炼 (mó liàn): xem mài mòn| Mài mòn [mo2lian4]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xem mài mòn| Mài mòn [mo2lian4]
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xem mài mòn| Mài mòn [mo2lian4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在艰苦的环境中反复锻炼,使意志、能力或品质变得更坚强、更成熟
  • 也指经受这种锻炼的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để rub

HSK 7

để tinh chế

Câu ví dụ

,,。

He taught in a rural area for three years, and the hard life tempered his will, making him stronger.

,。

After being tempered by many competitions, this young athlete's skills and mental toughness have greatly improved.

,。

The setbacks he encountered while starting his business tempered him and taught him how to handle pressure.

,。

Military training tempered the soldiers' perseverance, making them never give up in the face of difficulties.

,,。

Living alone in a foreign country is hard, but it can also temper one's ability to live independently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập