100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

祖传 (zǔ chuán): truyền từ tổ tiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền từ tổ tiên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền từ tổ tiên
  • được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从祖先或前辈那里一代一代传下来的事物,通常是技艺、秘方、宝物、家业等
  • 强调是家族内部长期继承的,不是从外面学来或买来的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để vượt qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This jade bracelet was passed down from my grandmother's mother; it counts as our family's heirloom.

,,。

Their family's ancestral massage technique is very famous locally; many people make a special trip to see his father for treatment.

,。

This old restaurant has a secret braised pork recipe passed down from their ancestors; many customers can't forget it after tasting it.

,。

He decided to give up his job in the city and return to his hometown to inherit the family's ancestral Chinese medicine clinic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập