100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

神圣 (shén shèng): Thần thánh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thần thánh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thần thánh
  • thánh lễ
  • thánh
  • thiêng liêng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容像神一样崇高、纯洁而不可侵犯的
  • 常用于宗教、信仰或庄严的事物,表示极其尊贵、庄严,令人敬仰。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chúa ơi! Chúa ơi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This ancient temple is regarded by the locals as a sacred place, and every year thousands of believers come to worship.

,,。

At the wedding, the moment the groom and bride exchanged rings, the entire church was filled with a sacred and solemn atmosphere.

,,,。

For many athletes, the Olympic Games are not just a competition, but a sacred stage representing honor and dreams.

,。

He solemnly received the sacred national flag, his heart filled with love and respect for his motherland.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập