100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

神奇 (shén qí): ma thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ma thuật
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ma thuật
  • thần bí
  • kỳ diệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常奇妙,令人难以理解或惊叹的
  • 好像有一种超自然的力量或效果,常用来形容让人感到惊奇、不可思议的事物或现象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chúa ơi! Chúa ơi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Ảo thuật gia vẫy tay nhẹ nhàng, một chú chim bồ câu trắng bất ngờ bay ra từ chiếc hộp trống rỗng; khán giả đều cho rằng thật tuyệt vời.

,,。

Loại thảo dược này thực sự kỳ diệu; đắp lên vết thương hai ngày, cơn đau hoàn toàn biến mất.

,,。

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng loại vi khuẩn này có thể tồn tại trong môi trường cực lạnh và cực nóng; sức sống của nó thật kỳ diệu.

,,。

Đứng trên đỉnh núi, ngắm nhìn mặt trời từ từ nhô lên từ biển mây, khung cảnh đẹp kỳ diệu đó là điều tôi sẽ không bao giờ quên trong suốt quãng đời còn lại.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập