100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

神秘 (shén mì): bí ẩn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bí ẩn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bí ẩn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物或现象难以理解、无法解释,让人感到好奇或不可思议
  • 也可形容人、地方或气氛显得不寻常,带有秘密色彩,使人捉摸不透。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chúa ơi! Chúa ơi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Many mysterious legends are hidden in that old castle, attracting quite a few explorers to go and investigate.

,。

He smiled mysteriously, said nothing, and turned to leave the room.

,。

A mysterious mist always shrouds the depths of this forest, and few people dare to walk in alone.

,,。

After receiving a mysterious phone call, she hurried out and even forgot to take her bag.

,。

Scientists have been studying this mysterious phenomenon, but so far they haven't found a reasonable explanation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập