100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

祥和 (xiáng hé): Hòa bình và hòa bình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hòa bình và hòa bình
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hòa bình và hòa bình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 吉祥而安宁
  • 形容气氛、环境或景象平安和谐、没有冲突,多用于节日、家庭或社会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On Chinese New Year's Eve, every household hangs red lanterns, and the whole town is filled with a peaceful and auspicious atmosphere.

,,。

The elderly man practices Tai Chi in the park, his movements slow and gentle, with a peaceful and auspicious smile on his face.

,,。

In the temple, incense smoke curls upward and the bell rings melodiously, giving people a sense of peace and tranquility.

,,,。

Although it was snowing heavily outside, the room was warm and cozy, and the whole family sat together, looking especially peaceful and harmonious.

,,。

After years of war, the country finally welcomed peaceful and auspicious days, and people returned to a stable life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập