100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

祸害 (huò hai): thảm họa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thảm họa
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thảm họa
  • gây hại
  • scourge (tạm dịch: tai họa)
  • người xấu
  • để gây thiệt hại
  • để làm hại
  • để đắm tàu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指能造成灾难或损害的人或事物
  • 也指破坏、损害。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để làm hại đến

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The war brought huge disaster to innocent civilians; many people lost their homes.

,。

This pest causes very serious damage to crops; farmers have to spray large amounts of pesticide.

,。

He became addicted to gambling and ultimately brought disaster upon himself and his family.

,。

Carelessly discarded plastic waste harms marine life; sea turtles often die after mistakenly eating plastic bags.

,,。

That unscrupulous businessman harmed many consumers in order to make money, and was eventually arrested by the police.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập