100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

禁区 (jìn qū): Khu vực hạn chế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Khu vực hạn chế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Khu vực hạn chế
  • Khu vực cấm
  • Khu vực off-limits

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 禁止一般人进入或通行的地区,如军事禁区、自然保护区核心区等
  • 比喻不容许讨论或触及的范围,如思想禁区、话题禁区。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

khu vực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This military base is a restricted area; without a pass, no one is allowed to enter.

,。

A restricted zone has been designated around the nuclear power plant to prevent radiation from harming residents.

,,。

In the library, eating is a no-go area; everyone must follow the rules.

,。

That forest has been declared a restricted area by the government because it is home to many dangerous wild animals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập