100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

禁忌 (jìn jì): điều cấm kỵ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điều cấm kỵ
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điều cấm kỵ
  • chống chỉ định (thuốc)
  • để kiềm chế khỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指社会风俗或宗教上禁止做、禁止说的事物,做了会被认为不吉利或不被允许
  • 也指某种药物或食物对特定人群不宜使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để ghen tỵ với

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In China, asking someone how much they earn per month is a taboo, especially between people who have just met.

,,。

Some religions stipulate that believers cannot eat certain foods during fasting; these taboos have been passed down for hundreds of years.

,,。

In some cultures, talking about death is a taboo; people believe that mentioning it will bring bad luck to the family.

,,。

In modern society, openly discussing personal income is still a taboo; many people are unwilling to disclose their salary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập