离奇 (lí qí): kỳ lạ
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- kỳ lạ
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- kỳ lạ
- quái dị
Giải thích bằng tiếng Trung
- 奇怪,不平常,让人难以理解和相信。通常形容事情、情节、现象等不合常理,令人感到惊讶或不可思议。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
rời đi; chia tay; xa cách; (khi nói khoảng cách) từ; không có (cái gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]; rời đi; chia tay; xa cách; cách xa; không có (cái gì); độc lập với; họ Lý
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Last night I had a very bizarre dream: the cat in it could actually talk and even took me flying to the moon.
This case is too bizarre — all the evidence points to a person who has already been dead for ten years.
The owner of that inn told a strange tale: every night at midnight, piano music drifts from the end of the hallway.
He was missing for three days, and when he came back he said he'd been in a neighbor's wardrobe the whole time — it sounds truly bizarre.
This museum recently displayed a batch of bizarre ancient artifacts, one of which was a bronze vessel engraved with English letters that only exist in modern times.
After investigating, the police found the matter wasn't as bizarre as the witness had claimed — it was actually just a misunderstanding.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.