100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

离婚 (lí hūn): để ly hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ly hôn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ly hôn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指夫妻双方通过法律程序解除婚姻关系,不再具有夫妻身份。可以指办理离婚手续的行为,如他们去年离婚了
  • 也可以指离婚这件事本身,如离婚对孩子的成长可能有影响。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

rời đi; chia tay; xa cách; (khi nói khoảng cách) từ; không có (cái gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]; rời đi; chia tay; xa cách; cách xa; không có (cái gì); độc lập với; họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

They had been married for twenty years, but because of incompatible personalities, they eventually divorced.

,,,。

After divorcing her husband, she lived alone with her child. Although it was hard, she felt very free.

,。

Nowadays, the divorce rate is getting higher and higher. Many people think this is because people's expectations for marriage have increased.

,。

If there is no trust between a couple, the marriage can easily lead to divorce.

,。

My parents divorced when I was very young, so I have always longed for a complete family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập