100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

离职 (lí zhí): để nghỉ việc, để nghỉ việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nghỉ việc, để nghỉ việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nghỉ việc, để nghỉ việc
  • Để tạm thời bỏ công việc
  • để bỏ công việc của mình
  • để từ chức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 离开自己担任的职位,不再在原单位工作。通常指主动向公司或组织提出辞职,结束雇佣关系
  • 也可泛指由于各种原因不再担任某项职务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

rời đi; chia tay; xa cách; (khi nói khoảng cách) từ; không có (cái gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]; rời đi; chia tay; xa cách; cách xa; không có (cái gì); độc lập với; họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Because he found a better job opportunity, he decided to resign next month.

,。

Before leaving her job, she needs to hand over her current work to her colleagues.

,。

Many people have resigned from the company recently, possibly because there are problems with management.

,。

After leaving his job, he opened a small restaurant himself, and the business is doing quite well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập