100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

禾苗 (hé miáo): Con mầm (gạo hoặc ngũ cốc khác)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Con mầm (gạo hoặc ngũ cốc khác)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Con mầm (gạo hoặc ngũ cốc khác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 谷类作物刚长出来的幼小植物,特别是指水稻的幼苗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Dân tộc Miao

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Spring has arrived, and the farmers bend over in the fields, planting rows of tender green seedlings.

,,。

A week of heavy rain drowned all the newly sprouted seedlings. The villagers looked at their fields, feeling extremely anxious.

,。

Every morning, Grandpa goes to the edge of the field to check whether those seedlings have grown taller or been eaten by insects.

,,。

Agricultural experts tell farmers that during the growing period, seedlings need sufficient water and sunlight to grow healthily.

,,。

Xiaoming went to transplant rice seedlings with his father for the first time. He accidentally stepped on a few seedlings and quickly straightened them up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập