100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

私营 (sī yíng): sở hữu tư nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sở hữu tư nhân
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sở hữu tư nhân
  • riêng tư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指企业、商店等由个人或私人团体出资、所有和经营,而不是国家或政府经营的
  • 常用来形容经济成分或企业性质,如私营企业、私营经济。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

personal; private

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He worked at a private enterprise for five years, then decided to start his own business.

,。

The service at this private hospital is better than at public hospitals, but the costs are much higher as well.

,,。

With economic reforms, many private companies grew rapidly and became important forces in the market.

,。

He gave up his stable job as a civil servant and joined a private educational institution.

,。

In some countries, the private sector provides most of the employment opportunities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập