100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

秋天 (qiū tiān): mùa thu; mùa thu; mùa thu (mùa)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mùa thu; mùa thu; mùa thu (mùa)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mùa thu
  • mùa thu
  • mùa thu (mùa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一年四季中的第三个季节,在夏天之后、冬天之前,天气逐渐变凉,树叶变黄掉落,果实成熟。常用来形容凉爽、收获或略带萧瑟的时节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Autumn has come, the weather is cool.

。

Autumn is the season of harvest.

。

My favorite season is autumn.

。

The leaves in autumn are yellow.

。

I like to go hiking in autumn.

。

The maple leaves in autumn are especially red.

,。

Autumn has arrived, and the weather is gradually getting cooler.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập